no matter

no matter

He went for a walk no matter the weather.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)
"no matter" một cụm từ cố định, dùng để diễn tả rằng một điều đó xảy ra hoặc đúng bất kể hoàn cảnh, trở ngại hay yếu tố khác. thường được theo sau bởi một từ để hỏi (như what, how, where, when, who, which) để nhấn mạnh tính không thay đổi của hành động hoặc kết quả.

dụ sử dụng
  • (Bất kể điều xảy ra, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)
  • ( ấy cố gắng hết sức bất kể nhiệm vụ khó khăn đến đâu.)
  • (Bất kể bạn đi đâu, tôi sẽ tìm thấy bạn.)
  • (Anh ấy giữ bình tĩnh bất kể khi nào vấn đề phát sinh.)
  • (Bất kể ai gọi, đừng trả lời điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự kiên định.
    • No matter how much money he has, he is never satisfied. (Bất kể anh ta bao nhiêu tiền, anh ta không bao giờ hài lòng.)
  • "no matter + danh từ": Dùng trong văn nói không trang trọng để chỉ sự không quan trọng.
    • It's no matter that we're late; the meeting hasn't started yet. (Không sao đâu, chúng ta trễ cũng chẳng vấn đề ; cuộc họp chưa bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Matter (danh từ/động từ): vấn đề, sự việc, ý nghĩa.
    • It doesn't matter to me. (Điều đó không quan trọng với tôi.)
  • No matter what (cụm từ): bất kể điều (dạng rút gọn của "no matter what happens").
    • I'll do it no matter what. (Tôi sẽ làm điều đó bất kể chuyện xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Regardless of: bất kể, không kể đến.
    • He continued regardless of the warnings. (Anh ấy tiếp tục bất kể những lời cảnh báo.)
  • Irrespective of: không phụ thuộc vào.
    • The price is fixed irrespective of the quantity. (Giá cố định không phụ thuộc vào số lượng.)
  • Despite: mặc dù.
    • She succeeded despite the obstacles. ( ấy thành công mặc dù trở ngại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "no matter", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm: - Carry on no matter what: tiếp tục bất kể điều . - We must carry on no matter what. (Chúng ta phải tiếp tục bất kể điều .)

Thành ngữ liên quan
  • No matter the cost: bất kể giá nào ( tốn kém hay hy sinh).
    • He wanted justice no matter the cost. (Anh ta muốn công lý bất kể giá nào.)
  • No matter how you slice it: nhìn theo cách nào (dùng để nhấn mạnh một sự thật không thể phủ nhận).
    • No matter how you slice it, it was a mistake. ( nhìn theo cách nào, đó cũng một sai lầm.)